IELTS Online
Giải đề thi IELTS Writing 07.04.2026: Bài mẫu và từ vựng
Mục lục [Ẩn]
- 1. IELTS Writing task 1 ngày 07.04.2026
- 1.1. Đề thi IELTS Writing task 1
- 1.2. Phân tích đề bài IELTS Writing task 1
- 1.3. Bài mẫu IELTS Writing task 1
- 2. IELTS Writing task 2 ngày 07.04.2026
- 2.1. Đề thi IELTS Writing task 2
- 2.2. Phân tích đề bài IELTS Writing task 2
- 2.3. Bài mẫu IELTS Writing task 2
- 3. Từ vựng quan trọng đề thi IELTS Writing ngày 07.04.2026
- 4. Khóa học IELTS tại Langmaster
Bạn đang tìm lời giải chi tiết cho đề thi IELTS Writing ngày 07.04.2026? Bài viết này sẽ cung cấp bài mẫu band cao kèm phân tích rõ ràng và hệ thống từ vựng “ăn điểm” giúp bạn hiểu cách triển khai ý tưởng hiệu quả. Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng band Writing với những gợi ý thực tế, dễ áp dụng ngay hôm nay!
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. IELTS Writing task 1 ngày 07.04.2026
1.1. Đề thi IELTS Writing task 1
Task 1: The charts show the Australian school leavers did immediately after leaving secondary school. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.
1.2. Phân tích đề bài IELTS Writing task 1
Dạng bài: Pie charts (biểu đồ tròn)
Chủ đề: Hoạt động của học sinh Úc sau khi tốt nghiệp THPT
Đối tượng so sánh:
-
Employed (có việc làm)
-
Unemployed (thất nghiệp)
-
Further education (học tiếp)
Dàn ý chi tiết
Introduction: Paraphrase đề bài
-
The pie charts illustrate what Australian school leavers did immediately after finishing secondary school in 1980, 1990 and 2000.
Overview: Nêu xu hướng chính (2-3 ý)
-
Overall, employment became increasingly popular over time, while the proportion of students pursuing further education declined. Meanwhile, unemployment remained the least common choice throughout the period.
Body 1:
1980:
-
Further education: 50% (cao nhất)
-
Employed: 40%
-
Unemployed: 10%
1990:
-
Employed tăng lên 50% (cao nhất)
-
Further education giảm mạnh còn 38%
-
Unemployed tăng nhẹ lên 12%
Body 2:
2000:
-
Employed tiếp tục tăng lên 55% (cao nhất toàn kỳ)
-
Further education giảm nhẹ còn 37%
-
Unemployed giảm xuống 8% (thấp nhất)
So sánh:
-
Employment tăng liên tục qua 3 năm
-
Further education giảm và ổn định ở mức thấp hơn
-
Unemployment dao động nhẹ nhưng luôn thấp
>> Xem thêm:
-
Những sai lầm khi học IELTS Writing Task 1 và cách khắc phục
-
IELTS Writing ngày 25.02.2026: Giải đề thi thật kèm bài mẫu chi tiết
1.3. Bài mẫu IELTS Writing task 1
Sample answer
The pie charts illustrate what Australian school leavers did immediately after finishing secondary school in three different years: 1980, 1990 and 2000.
Overall, employment became increasingly popular over time, while the proportion of students pursuing further education declined. Meanwhile, unemployment remained the least common choice throughout the period.
In 1980, the majority of school leavers chose to continue their education, accounting for 50%. By contrast, 40% entered the workforce, while only 10% were unemployed. However, this pattern changed significantly in 1990, when employment became the most common option at 50%. At the same time, the figure for further education dropped considerably to 38%, whereas unemployment saw a slight increase to 12%.
By 2000, the trend of rising employment continued, reaching a peak of 55%, the highest figure across all three years. In contrast, the proportion of students pursuing further education decreased marginally to 37%. Meanwhile, unemployment fell to just 8%, making it not only the smallest category but also the lowest point over the period.
Dịch nghĩa
Các biểu đồ tròn minh họa những gì học sinh Úc làm ngay sau khi hoàn thành chương trình trung học vào ba năm khác nhau: 1980, 1990 và 2000.
Nhìn chung, xu hướng đi làm ngày càng phổ biến theo thời gian, trong khi tỷ lệ học sinh tiếp tục học lên giảm xuống. Trong khi đó, thất nghiệp luôn là lựa chọn ít phổ biến nhất trong suốt giai đoạn.
Vào năm 1980, phần lớn học sinh lựa chọn tiếp tục học tập, chiếm 50%. Ngược lại, 40% đi làm, trong khi chỉ có 10% thất nghiệp. Tuy nhiên, xu hướng này đã thay đổi đáng kể vào năm 1990, khi việc làm trở thành lựa chọn phổ biến nhất với 50%. Đồng thời, tỷ lệ học tiếp giảm mạnh xuống còn 38%, trong khi tỷ lệ thất nghiệp tăng nhẹ lên 12%.
Đến năm 2000, xu hướng gia tăng việc làm tiếp tục, đạt mức cao nhất là 55%, cao nhất trong cả ba năm. Ngược lại, tỷ lệ học sinh tiếp tục học giảm nhẹ xuống còn 37%. Trong khi đó, tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống chỉ còn 8%, không chỉ là mức thấp nhất mà còn là tỷ lệ nhỏ nhất trong toàn bộ giai đoạn.
>> Xem thêm: Bài mẫu IELTS Writing Task 2 dạng Agree or Disagree band 7+
2. IELTS Writing task 2 ngày 07.04.2026
2.1. Đề thi IELTS Writing task 2
Task 2: In some countries, it is possible for people to have a variety of food that has been transported from all over the world. Do the advantages outweigh the disadvantages?
2.2. Phân tích đề bài IELTS Writing task 2
Chủ đề: Food / Globalization
Dạng bài: Advantages vs Disadvantages (có hỏi quan điểm)
Dàn ý chi tiết
Introduction: Paraphrase đề và nêu quan điểm rõ ràng
Body 1: Advantages
Topic sentence: One major benefit of this trend is the increased variety of food available.
Supporting ideas:
-
Tiếp cận nhiều nền ẩm thực khác nhau
-
Cải thiện chế độ ăn
-
Ví dụ: ăn trái cây ngoại quanh năm
Body 2: Disadvantage
Topic sentence: However, this development also has some notable drawbacks.
Supporting ideas:
-
Ô nhiễm môi trường do vận chuyển
-
Ảnh hưởng nông dân địa phương
-
Thực phẩm kém tươi
Conclusion: Khẳng định lại quan điểm
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
>> Xem thêm: Constrained Writing là gì? Cách ứng dụng trong IELTS Writing task 2
2.3. Bài mẫu IELTS Writing task 2
Sample answers
It is now possible for people in some countries to consume a wide variety of food imported from different parts of the world. While this development brings certain disadvantages, I believe that the advantages outweigh the drawbacks.
On the one hand, the availability of internationally transported food offers several significant benefits. Firstly, it provides consumers with a greater variety of food choices, allowing them to experience different cuisines and cultures without having to travel abroad. For example, people can now enjoy tropical fruits or foreign dishes all year round, regardless of local growing conditions. Secondly, this trend can contribute to a more balanced diet, as individuals have access to a wider range of nutrients from various food sources. In addition, the global food trade plays an important role in boosting international trade and creating job opportunities in transportation and logistics sectors.
On the other hand, there are some notable disadvantages associated with this trend. One major concern is its negative impact on the environment. Transporting food over long distances often involves significant carbon emissions, which contribute to climate change. Another issue is that local farmers may struggle to compete with imported products, leading to economic difficulties in domestic agriculture. Furthermore, imported food is sometimes less fresh due to long transportation times and may contain preservatives to extend its shelf life.
In conclusion, although importing food from around the world can have environmental and economic drawbacks, I believe that the benefits, particularly in terms of food variety and improved nutrition, are more significant.
Dịch nghĩa
Ngày nay, ở một số quốc gia, người dân có thể tiêu thụ nhiều loại thực phẩm được nhập khẩu từ khắp nơi trên thế giới. Mặc dù xu hướng này mang lại một số bất lợi, tôi tin rằng những lợi ích của nó là lớn hơn.
Một mặt, việc có sẵn thực phẩm nhập khẩu mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Thứ nhất, nó cung cấp cho người tiêu dùng nhiều lựa chọn thực phẩm hơn, cho phép họ trải nghiệm các nền ẩm thực và văn hóa khác nhau mà không cần phải đi du lịch nước ngoài. Ví dụ, mọi người có thể thưởng thức trái cây nhiệt đới hoặc các món ăn nước ngoài quanh năm, bất kể điều kiện trồng trọt tại địa phương. Thứ hai, xu hướng này góp phần tạo ra một chế độ ăn cân bằng hơn, vì con người có thể tiếp cận nhiều nguồn dinh dưỡng đa dạng. Ngoài ra, thương mại thực phẩm toàn cầu còn đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thương mại quốc tế và tạo ra việc làm trong lĩnh vực vận chuyển và logistics.
Mặt khác, xu hướng này cũng tồn tại một số bất lợi đáng chú ý. Một trong những mối quan tâm lớn là tác động tiêu cực đến môi trường. Việc vận chuyển thực phẩm đường dài thường tạo ra lượng khí thải carbon đáng kể, góp phần vào biến đổi khí hậu. Một vấn đề khác là nông dân địa phương có thể gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với hàng nhập khẩu, dẫn đến những khó khăn về kinh tế trong nông nghiệp nội địa. Hơn nữa, thực phẩm nhập khẩu đôi khi kém tươi do thời gian vận chuyển dài và có thể chứa chất bảo quản để kéo dài thời hạn sử dụng.
Tóm lại, mặc dù việc nhập khẩu thực phẩm toàn cầu có thể gây ra một số vấn đề về môi trường và kinh tế, tôi tin rằng những lợi ích mà nó mang lại, đặc biệt là về sự đa dạng thực phẩm và cải thiện dinh dưỡng, là đáng kể hơn.
>> Xem thêm:
3. Từ vựng quan trọng đề thi IELTS Writing ngày 07.04.2026
Trong bài thi IELTS Writing ngày 07.04.2026, thí sinh cần nắm vững các nhóm từ vựng liên quan đến xu hướng (Task 1) và chủ đề thực phẩm toàn cầu (Task 2). Dưới đây là những từ vựng “ăn điểm” giúp bạn nâng band hiệu quả:
-
account for: chiếm tỷ lệ
-
the majority of: phần lớn
-
a minority of: một phần nhỏ
-
increase / rise / grow: tăng
-
decrease / decline / drop: giảm
-
fluctuate slightly: dao động nhẹ
-
remain stable: giữ ổn định
-
reach a peak of: đạt đỉnh
-
a wide variety of food: nhiều loại thực phẩm
-
imported food: thực phẩm nhập khẩu
-
global trade: thương mại toàn cầu
-
culinary diversity: sự đa dạng ẩm thực
-
balanced diet: chế độ ăn cân bằng
-
fresh produce: thực phẩm tươi sống
-
carbon emissions: khí thải carbon
-
environmental impact: tác động môi trường
-
local farmers: nông dân địa phương
-
preservatives: chất bảo quản
-
face economic pressure: đối mặt với áp lực kinh tế
-
improve overall health: cải thiện sức khỏe tổng thể
-
meet nutritional needs: đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng
4. Khóa học IELTS tại Langmaster
Nhiều người học IELTS, đặc biệt ở trình độ cơ bản, thường gặp không ít khó khăn với kỹ năng Writing. Họ có thể không biết bắt đầu từ đâu khi viết task 1, task 2 thiếu ý tưởng hoặc không biết cách phát triển luận điểm một cách logic. Quan trọng hơn, khi tự học, người học thường không nhận ra lỗi sai của mình để cải thiện, dẫn đến việc “dậm chân” ở band điểm trung bình trong thời gian dài.
Chính vì vậy, để nâng cao 4 kỹ năng IELTS một cách hiệu quả, người học cần một lộ trình rõ ràng và sự hướng dẫn bài bản. Khóa học IELTS tại Langmaster được thiết kế nhằm giúp học viên xây dựng nền tảng vững chắc từ những kiến thức cơ bản nhất. Khóa IELTS tại Langmaster giúp người học tự tin hơn khi bước vào kỳ thi IELTS và tiến gần hơn đến mục tiêu band điểm mong muốn.
-
Coaching 1 - 1 với chuyên gia: Học viên được kèm riêng để khắc phục điểm yếu, phân bổ thời gian thi chi tiết, tập trung rèn kỹ năng chưa vững và rút ngắn lộ trình nâng band.
-
Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu điểm số, kèm báo cáo tiến bộ hàng tháng.
-
Sĩ số lớp nhỏ, 7 - 10 học viên: Giáo viên theo sát từng bạn, nhiều cơ hội trao đổi và nhận phản hồi chi tiết.
-
Giáo viên 7.5+ IELTS: Chấm chữa bài trong 24 giờ, giúp bạn cải thiện nhanh chóng và rõ rệt.
-
Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu để điều chỉnh chiến lược học.
-
Cam kết đầu ra, học lại miễn phí: Đảm bảo kết quả, giảm thiểu rủi ro “học xong vẫn chưa đạt mục tiêu”.
Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn, bài tập online, cộng đồng học viên và cố vấn luôn đồng hành.
Ngoài các khóa học online linh hoạt, Langmaster còn triển khai các lớp học offline cho khóa luyện thi IELTS và khóa tiếng Anh giao tiếp theo nhóm dành riêng cho học viên tại khu vực Hà Nội.
Hiện tại, các lớp học trực tiếp đang được tổ chức tại 3 cơ sở:
-
169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)
-
179 Trường Chinh (Thanh Xuân)
-
N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)
Hãy để lại thông tin để được tư vấn chi tiết về lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
IELTS Writing Task 2 là phần đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh học thuật của thí sinh thông qua việc trình bày, phát triển và bảo vệ quan điểm cá nhân bằng văn viết.
Khám phá chi tiết các dạng bài IELTS Writing Task 1: biểu đồ đường, cột, tròn, kết hợp, số liệu, phát triển, bản đồ,... và hướng dẫn cấu trúc, cách viết chi tiết từng phần
Để có từ vựng IELTS Writing Task 2, bạn cần ôn tập theo các chủ đề phổ biến như Công nghệ, Môi trường, Giáo dục, Kinh tế và Xã hội, kết hợp với các từ nối quan trọng.
Các từ nối trong IELTS Writing Task 1 thể hiện mối quan hệ giữa các thông tin như: Adding information (Firstly, moreover), Contrasting (However, on the other hand), Sequencing (Next, then), và Giving examples (For example, such as)
Các cấu trúc câu trong Writing IELTS Task 1 gồm cấu trúc dự đoán, cấu trúc miêu tả, cấu trúc so sánh (so sánh hơn/kém, nhất, ngang bằng…)




